25 tựa game có nhạc nền đỉnh cao để test thiết bị của bạn
25-06-2026

Nếu chỉ sử dụng các bản nhạc audiophile truyền thống, bạn mới chỉ đang kiểm tra được một phần rất nhỏ những gì hệ thống âm thanh của mình có thể xử lý. Các bản nhạc game (soundtrack) hiện đại đã vượt xa giới hạn đó với những bản mix (hòa âm) cực kỳ dày đặc, dải động cực nhanh và không gian âm thanh chi tiết.
Những bản thu này không chỉ đơn thuần là nhạc nền, chúng được thiết kế để giữ được sự trong trẻo dưới vô số lớp âm thanh cùng những thay đổi liên tục về kết cấu và cường độ.
Mỗi bản nhạc trong danh sách này đều nhắm vào các điểm yếu khác nhau trong khả năng xử lý âm thanh trên thiết bị của bạn.
1. Clair Obscur: Expedition 33 (Lorien Testard & Alice Duport-Percier)

Dùng để kiểm tra: Độ trong trẻo của dải trung, chiều sâu âm hình, độ động của vocal.
Ít có album game nào gần đây lại nhanh chóng chiếm được sự nể trọng trong cộng đồng audiophile như vậy. Tác phẩm của Lorien Testard đã vươn lên vị trí quán quân trên bảng xếp hạng Billboard Classical Albums vào tháng 5 năm 2025 và giữ vững ngôi đầu trong suốt sáu tuần. So với các bản phát hành truyền thống, điểm nổi bật của nó còn nằm ở việc quy tụ hơn 40 nhạc công cùng một dàn hợp xướng.
Tổng thể album gồm hơn 150 bản nhạc, kéo dài khoảng 8 giờ nghe. Những nhạc cụ hiếm như cümbüş và bawu được đan cài cùng các lớp synth dày đặc mà vẫn không bị lấn lướt. Khi nghe, hãy chú ý đặc biệt đến giọng hát của Alice Duport-Percier. Các track như “Alicia” và “Lumière” phơi bày rất rõ tiếng lấy hơi cùng độ động tinh tế của vocal, được tách bạch rành mạch khỏi những khối synth nền.
2. Hades II (Darren Korb)

Dùng để kiểm tra: Tốc độ phản hồi âm (transient speed), sự tách bạch âm sắc.
Các bản nhạc trong Hades II chuyển rất nhanh giữa những lớp nhạc folk khô, mộc, với tiếng đàn dây giản dị, sang các đoạn percussive dồn dập. Vì vậy, đây là những bản test lý tưởng để kiểm tra hệ thống xử lý các chuyển đoạn đột ngột mượt đến đâu.
Những nhịp trống nhanh cần gọn, chắc và dứt khoát; tiếng lute cùng các lớp đàn dây khác vẫn phải giữ được hình khối và độ rõ ràng ngay cả khi bản phối trở nên dày hơn, thay vì bị nhòe đi hay mất cao độ. Bên cạnh đó, ở những đoạn ít nhạc cụ hơn, độ chi tiết của dải treble cũng quan trọng không kém. Dải cao cần giữ được sự trong trẻo và tinh tế, thay vì trở nên thô cứng hoặc chói gắt khi không gian được mở rộng.
3. Death Stranding 2: On the Beach (Ludvig Forssell & Woodkid)

Dùng để kiểm tra: Âm hình không gian, khả năng tái tạo âm thanh, những biến thiên tinh tế về độ động âm thanh.
Album nhạc giao hưởng của Forssell được kiến tạo từ những lớp synth tinh xảo và kỹ thuật chồng lớp đầy chủ ý, tạo nên một trường âm có phần khác lạ nhưng rất cuốn hút. Ở chiều ngược lại, các tác phẩm của Woodkid bổ sung vocal và yếu tố điện tử, mở ra một tầng không gian thứ hai với cấu trúc dày dặn, giàu chi tiết và nhiều lớp lang.
Cả hai album đều phơi bày những biến thiên nhỏ về độ động và âm hình mà phần lớn các bản thu thông thường khó thể hiện trọn vẹn. Đây là một phép thử rất đáng giá cho năng lực tái hiện không gian của hệ thống: âm nhạc trỗi dậy rồi lắng xuống một cách tự nhiên, và một hệ thống hi-end thực thụ sẽ khắc họa vị trí từng lớp âm thành một sân khấu âm thanh giàu chiều sâu, có hình khối rõ ràng.
4. Doom: The Dark Ages (Finishing Move Inc.)
Dùng để kiểm tra: khả năng kiểm soát dải trầm, độ phức tạp của các lớp nhịp chồng chéo, và mật độ động học của bản phối.
The Dark Ages đánh đổi chất âm metal assault của những phần Doom trước đây để hướng tới một không gian âm u và nhiều lớp hơn. Những đoạn hợp âm vocal, bộ gõ dày đặc, tiếng kim loại va chạm, đàn dây và áp lực synth ở dải trầm thường hòa vào nhau thành một khối thống nhất. Vì vậy, đây không còn là phép thử về sức nặng thuần túy, mà là bài kiểm tra khả năng kiểm soát bên trong một cấu trúc âm thanh có mật độ cao.
Dải trầm giữ vai trò quyết định. Những nhịp bass dồn dập phải có lực, nhanh và dứt khoát, bởi chỉ một chút kéo đuôi dư thừa cũng đủ khiến toàn bộ bản phối trở nên rối rắm. Khi đó, các chi tiết đa nhịp điệu sẽ mất đi hình khối, và bản nhạc bắt đầu mang cảm giác nặng nề theo nghĩa tiêu cực.
5. Stellar Blade (Various)

Dùng để kiểm tra: Độ vươn dải cao, độ tàn âm (reverb decay), âm hình, âm trường.
Nhạc nền của Stellar Blade hòa trộn các yếu tố điện tử, giao hưởng và lai ghép, tạo nên một hình thái âm thanh nhiều tầng lớp và giàu chi tiết. Những đoạn vocal du dương, các lớp synth cùng tiếng gõ sắc nét thường đan xen và chồng lấn lên nhau, vì thế khả năng tách bạch giữa các thành phần là yếu tố then chốt.
Những đoạn giàu âm vang sẽ là bài kiểm tra hoàn hảo cho khả năng tái tạo âm hình và độ tàn âm tự nhiên. Bên cạnh đó, các bản ambient còn cho thấy khá rõ cách hệ thống tái hiện chiều sâu và bầu không khí của bản thu.
6. Cuphead (Kristofer Maddigan)

Dùng để kiểm tra: Dải động, độ tách bạch nhạc cụ, độ ấm analog.
Đây là một trong những album audiophile "chuẩn mực" nhất trong giới game. Cuphead mang đến âm nhạc jazz cổ điển, big band và ragtime với phần trình diễn live của các nhạc công.
Mỗi nhạc cụ phải vang lên thật tách biệt. Tiếng kèn trumpet cần có sức nặng và sắc nét, snare brush phải có kết cấu rõ ràng. Nếu mọi thứ nhập lại thành một khối “kèn đồng” mơ hồ, thì khả năng tái tạo chi tiết của hệ thống bạn quá thấp.
7. Tetris Effect (Hydelic)

Dùng để kiểm tra: Độ đồng pha, khả năng bóc tách các lớp synth và độ nhiễu nền.
“Connected (Yours Forever)” là bài test then chốt. Giọng hát của Kate Brady nằm sâu trong một bản phối synth dày đặc, nên hệ thống cần giữ được độ đồng pha vững vàng để giọng cô luôn ở đúng vị trí trung tâm, dù nền âm vẫn liên tục dịch chuyển. Các yếu tố nhịp điệu diễn ra nhanh, gọn và chính xác; chỉ một sai lệch nhỏ về timing cũng sẽ bộc lộ thành những vệt nhòe rất nhẹ, khiến bản nhạc nghe lỏng lẻo thay vì kết nối chặt chẽ với nhau.
8. 1000xRESIST (Line Katcho, Drew Redman & Alex Mah)

Dùng để kiểm tra: Độ mượt mà của dải trung, sự phân lớp, khả năng kiểm soát dải trầm.
Tiếng piano và giọng hát tạo nên một center mong manh, nhưng phía dưới là những lớp điện tử dồn dập và dải bass lấp đầy không gian. Nếu hệ thống không đủ tốt, bản nhạc sẽ trở nên phẳng và đơn điệu hơn nhiều. Điều đáng quan tâm nhất là dải trung có hòa quyện một cách tự nhiên và duyên dáng hay không. Độ ấm cần giữ được sự tự nhiên, không bị đục, còn phần bass phải tạo được chuyển động mà không lấn át giọng hát. Khi âm thanh bị chồng chéo lên nhau, trọng tâm cảm xúc cũng trở nên nhạt đi theo.
9. Prince of Persia: The Lost Crown (Mentrix & Gareth Coker)

Dùng để kiểm trả: Độ tương phản âm sắc, cân bằng dải tần, khả năng kiểm soát dải treble.
Các nhạc cụ truyền thống Ba Tư như đàn tar, kamancheh và ney khi hòa cùng nhạc giao hưởng phương Tây tạo nên một đối lập rất cuốn hút. Tiếng đàn tar với những cú gảy sắc gọn sẽ thử thách độ trong trẻo của dải cao; còn ở những đoạn cao trào dày đặc, một hệ thống tốt phải giữ được các chi tiết ấy thật rành mạch, thay vì để chúng trở thành một mớ âm thanh hỗn độn.
10. Frostpunk 2 (Piotr Musiał)

Dùng để kiểm tra: độ tương phản động, khả năng bóc tách chi tiết và kết cấu âm sắc.
Mở đầu bằng những nhóm nhạc cụ nhỏ như đàn dây solo và tứ tấu, Frostpunk 2 đem lại một cảm giác ấm cúng rất gần với nhạc thính phòng. Những đoạn này làm nổi bật các kết cấu âm rất tinh tế: chuyển động của vĩ kéo, sắc thái hòa âm và những chi tiết biểu diễn ở mức thấp đều trở nên dễ nhận ra.
Khi căng thẳng trong game tăng dần, Musiał từ từ xếp thêm các lớp đàn dây và brass, mở rộng dần thành một bản giao hưởng hoành tráng cho các khoảnh khắc cao trào. Việc này giúp các chi tiết nhỏ ở phần tĩnh trở nên dễ nhận ra hơn, đồng thời làm cho những đoạn bùng nổ trở nên có sức nặng hơn. Một hệ thống tốt cần giữ được sự tinh tế ấy, nhưng vẫn phải xử lý mượt mà những đoạn lớn mà không bị đuối hay vỡ tiếng.
11. Ultros (Ratvader)

Dùng để kiểm tra: Chiều sâu âm hình, vị trí nhạc cụ, chi tiết dải trầm.
Âm thanh trong Ultros trôi chậm từ tiền cảnh ra hậu cảnh, nên đòi hỏi khả năng tái hiện âm hình thật chính xác. Những tiếng rền và lớp bass kéo dài không chỉ tạo cảm giác nặng mà còn ẩn chứa các biến đổi rất nhỏ bên trong, vốn dễ bị làm phẳng nếu hệ thống âm thanh không kiểm soát tốt.
12. Felvidék (Marcel Gidote’s Holy Crab)

Dùng để kiểm tra: độ chính xác về timing, màu sắc âm thanh, và khả năng thể hiện nhiều thể loại nhạc.
Bản nhạc pha trộn giữa psychedelic rock, jazz-prog và funk này là một phép thử rất toàn diện. Những đoạn jazz-prog cho thấy rõ tốc độ đáp ứng tức thời giữa trống và bass; nếu nhịp điệu nghe lỏng lẻo hoặc hơi đục, đó thường là dấu hiệu cho thấy hệ thống chưa có khả năng tách bạch tốt. Những đoạn rock cũng là thước đo quan trọng để kiểm tra xem dải trung có bị bí hay không. Ngược lại, dải trung dư thừa sẽ khiến bản nhạc trở nên dày và ngột ngạt hơn.
13. Hollow Knight: Silksong (Christopher Larkin)

Dùng để kiểm tra: độ trong của dàn nhạc, độ tách lớp đàn dây và vị trí giọng hát.
Từng đường nét của violin, viola và cello cần giữ được lối đi và chất âm riêng, đặc biệt khi bản phối dày lên. Điều cần nghe ở đây không chỉ là một lớp giao hưởng bóng bẩy chung chung, mà là sự chuyển động đan cài giữa các lớp bè; bất kỳ dấu hiệu mất chi tiết nào cũng cho thấy hệ thống đang bị bí hoặc thiếu độ trong.
Với phần vocal và hợp xướng, chúng cần xuất hiện với cảm giác khoảng cách ổn định và tự nhiên trong bản nhạc. Nếu chúng bị đẩy quá gần ra trước hoặc lùi khuất sau nhạc cụ, đó là lúc cần xem lại cân bằng dải trung của hệ thống.
14. Wanderstop (C418)

Dùng để kiểm tra: Các chi tiết cực nhỏ (Micro-detail), độ chân thực của tiếng piano, độ nhiễu nền.
Trong Wanderstop, những bản phối được làm siêu tối giản, qua đó làm lộ rõ các chi tiết trình diễn rất tinh tế. Piano dẫn dắt toàn bộ bản nhạc với những thay đổi rõ rệt ở cách ngắt âm, độ chạm và độ ngân; chính những sắc thái này đòi hỏi nền âm phải thật tĩnh. Nếu các chi tiết ấy biến mất, rất có thể hệ thống đang che lấp chúng.
Các yếu tố điện tử và acoustic được đan cài chặt chẽ, nên một hệ thống tốt phải giữ được ranh giới giữa chúng thật rõ ràng, ngay cả khi nghe ở mức âm lượng nhỏ. Việc tiết chế dải động cũng khiến trải nghiệm nghe bằng âm lượng nhỏ trở nên đáng giá hơn: càng nghe khẽ, bạn càng dễ nhận ra những chuyển động mềm, những đoạn âm tắt dần tinh tế và cảm giác chân thực của tiếng piano.
15. Citizen Sleeper 2: Starward Vector (Amos Roddy)

Dùng để kiểm tra: Độ nặng và khả năng kiểm soát của dải trầm, độ sắc nét của dải cao.
Các yếu tố âm điện tử trong nhạc nền của Citizen Sleeper 2 được đặt ở hai dải rất khác nhau. Ở phía dải trầm, nhịp beat mang theo cả sức nặng lẫn lực đẩy; còn ở phía dải cao, những mô-típ synth arpeggio chuyển động rất nhanh và gần như không có chỗ cho sự nhòe mờ.
Vì hai lớp này cùng tồn tại trong cùng một track, hệ thống không thể làm tốt bên này mà lộ yếu bên kia. Dải bass cần chắc, gọn và phản hồi tức thì, đủ độ bám để nhịp không bị chậm lại. Nếu màng loa giữ âm quá lâu, tiết tấu sẽ mềm đi và không gian xung quanh cũng bắt đầu co hẹp.
Trong khi đó, phần synth ở dải cao lại đòi hỏi yêu cầu gần như ngược lại: từng nốt phải xuất hiện rõ ràng rồi tắt gọn đúng lúc, nếu không, cấu trúc âm thanh sẽ từ tinh xảo biến thành rối rắm, chỉ còn cảm giác nhiều lớp chứ không còn sự chặt chẽ.
16. Sword of the Sea (Austin Wintory)

Dùng để kiểm tra: độ chân thực của dàn nhạc, âm trường, âm sắc của nhạc cụ acoustic.
Sword of the Sea của Wintory mang chiều sâu giao hưởng rõ nét cùng tham vọng kể chuyện rất lớn. Bản nhạc này phơi bày độ chuẩn xác về âm sắc, đặt ra câu hỏi liệu hệ thống của bạn có tái hiện được từng nhạc cụ với đúng độ nặng tự nhiên của nó hay không.
Độ rộng âm trường cũng là một điều quan trọng. Trên một hệ thống được căn chỉnh tốt, dàn nhạc sẽ mở rộng rất nhiyều; còn nếu âm hình có vấn đề, cả dàn nhạc sẽ bị nén lại trong một không gian chật hẹp.
17. The Outer Worlds 2 (Oleksa Lozowchuk et al.)

Dùng để kiểm tra: độ xếp lớp của dải động, năng lượng dải trung, và khả năng kiểm soát toàn dải.
Đây là một soundtrack dung hòa giữa nét cổ điển và hiện đại.
Các đoạn fanfare kèn đồng và những lớp synth cuộn trào chồng lấn lên nhau, nên bản nhạc này đòi hỏi hệ thống của bạn phải giữ được độ rõ trên toàn dải tần. Điều đó rất hữu ích để kiểm tra xem hệ thống có giữ được sự trong trẻo khi nhiều yếu tố cùng xuất hiện một lúc hay không.
Bạn nên chú ý đặc biệt đến dải trung, vì kèn đồng phải tách bạch khỏi synth bass. Nếu dải giữa bị mềm đi hoặc bị phình ra, fanfare sẽ mất hình khối và toàn bộ bản phối bắt đầu trở nên chật chội.
Những đoạn crescendos nhanh cũng sẽ bộc lộ rõ ampli ì ạch hoặc crossover phản hồi chậm. Chúng cần mở ra và tăng lực một cách tự nhiên, chứ không chỉ đơn thuần đẩy thêm âm lượng.
Tóm lại, đây là bản nhạc dành cho những hệ thống có thể tái hiện nhiều lớp âm cùng lúc mà vẫn rõ ràng, giàu đà tiến, và không để một lớp nào lấn át phần còn lại.
18. Angeline Era (Melos Han-Tani)

Dùng để kiểm tra: Theo dõi dải động, sự tách bạch và khả năng tái hiện tinh thần retro một cách rõ nét.
Track dài sáu phút “A Sudajii’s Shade” là 1 bài test tiêu chuẩn, nếu hệ thống của bạn tốt, nó sẽ tái hiện lại các tầng lớp âm thanh và sự tách bạch 1 cách hoàn hảo, ngược lại sẽ khiến bạn như đang nghe 1 mớ âm thanh hỗn độn không lối thoát.
19. Demonschool (Kurt Feldman)

Dùng để kiểm tra: Độ chính xác, electronic texture, khả năng bóc tách các lớp synth.
Nếu bạn đang tìm một bản nhạc điện tử có độ chính xác cao, Demonschool là lựa chọn rất hợp lý. Các lớp synth của Feldman có độ đáp gần như tức thì; nếu hệ thống của bạn không đáp ứng được độ sắc nét, đanh của tiếng synth thì coi như bản nhạc đã mất đi phần linh hồn của nó.
Mỗi bộ synth đều mang một cá tính riêng, từ chất analog ấm áp đến những cạnh digital sắc lạnh. Nếu dải trung cao của hệ thống quá nịnh tai, tất cả sẽ bị hòa lẫn thành một thứ âm thanh na ná nhau sẽ làm mất đi ý đồ của tác giả.
20. Little Nightmares III (Hugo Long et al.)

Dùng để kiểm tra: độ chi tiết âm thanh, âm hình, độ nhiễu nền
Các chi tiết âm thanh môi trường trong Little Nightmares III thường được phối với âm lượng rất nhỏ, tạo nên một sự choáng ngợp bởi các chi tiết dày đặc thay vì âm lượng cao. Một hệ thống âm thanh tốt sẽ giúp bạn nghe được những chi tiết nhỏ nhất, ngược lại thì nhiễu nền sẽ lấn át các chi tiết đó.
Khả năng tái tạo âm hình cũng có đóng góp cực kỳ quan trọng, mỗi âm thanh trong bản nhạc ở nhiều vị trí khác nhau sẽ tạo cho người nghe cảm giác lạc hẳn vào không gian trong game.
21. MainFrames (Romain Rope)

Dùng để kiểm tra: micro-dynamics của nhạc điện tử, độ mượt và chi tiết của dải cao
Được các nhà đánh giá miêu tả là "bức tranh màu nước kỹ thuật số", MainFrame là sự kết hợp giữa tốc độ và chi tiết ở các dải cao nên một hệ thống âm thanh chưa tốt sẽ làm cho người nghe cảm thấy rất là chói gắt, gai tai.
22. UNBEATABLE (D-CELL SOUND TEAM)

Dùng để kiểm tra: tốc độ phản hồi của loa, lực mid-bass, midrange presence
Những bản nhạc trong UNBEATABLE thường có năng lượng cao, đây là bài test hoàn hảo cho khả năng của thiết bị khi gặp những bài hát có giai điệu dồn dập, cũng như là khả năng cân bằng tonal.
Các bài hát thường có mid-bass dồn dập kết hợp với lower và upper bass, nếu hệ thống không kiểm soát tốt được phần này sẽ gây nên hiện tượng ù hoặc lấn át các dải khác, vocal sẽ bị đẩy về sau, ngược lại thì bạn sẽ nghe được những bản nhạc có bass punchy, vocal rõ ràng không bị lấn.
23. Promise Mascot Agency (Alpha Chrome Yayo)

Dùng để kiểm tra: Khả năng chơi đa thể loại nhạc (chơi tạp), độ ổn định, âm hình.
Album này là 1 tập hợp các bài hát đa thể loại (mà chúng cũng không ăn nhập gì với nhau) nên nếu bạn cần tìm 1 album để test khả năng chơi tạp bằng dàn âm thanh của bạn, Promise Mascot Agency (Alpha Chrome Yayo) chắc chắn là 1 sự lựa chọn hoàn hảo.
24. Skate Story (Blood Cultures & John Fio)

Dùng để kiểm tra: Âm kèn gỗ, khả năng tách lớp và độ tương phản giữa nhạc cụ mộc - điện tử
Bằng việc kết hợp cả saxophone, bass clarinet và các nhạc cụ điện tử tạo nên 1 sự đối lập rõ ràng, một hệ thống âm thanh tốt sẽ tái hiện được sự tương phản này tách bạch, không bị chồng chéo lên nhau hoặc bị rời rạc.
25. Many Nights a Whisper (fingerspit)

Dùng để kiểm tra: độ chi tiết, system transparency
Có thể nói đây là album có tiết tấu tối giản nhất trong danh sách nhưng lại khó chiều nhất. Những chi tiết trong các bài hát (piano, hơi thở, các âm thanh môi trường khác,...) đều phải được thể hiện đầy đủ dù nghe ở mức âm lượng nhỏ vừa nghe, nếu bạn phải mở to âm lượng lên mới nghe được các chi tiết nhỏ đó thì khả năng hệ thống âm thanh của bạn không đáp ứng tốt. Còn nếu hệ thống của bạn vẫn thể hiện tốt, đầy đủ dù mở ở mức âm lượng nhỏ thì xin chúc mừng, hệ thống của bạn gần như không có điểm yếu nào cả.
Các tin liên quan
- 10 lý do khiến người dùng quay lại với băng cassette
(06-07-2026)
- Hồ sơ sáng chế: bí mật phía sau những sợi cáp âm thanh "nghìn đô"
(06-07-2026)
- Xu Hướng Công Nghệ Âm Thanh 2026: Open-Ear, Spatial Audio và Trí Tuệ Nhân Tạo
(06-07-2026)
- Top 10 bài hát Billboard Japan tháng 5/2026 để test loa và tai nghe
(06-07-2026)
- 25 tái bản đĩa than vượt mặt bản phát hành đầu tiên
(06-07-2026)
- Trung Quốc nắm giữ 80% sản lượng thiệt bị âm thanh toàn cầu - từ gia công đến sở hữu thương hiệu di sản
(06-07-2026)
- Verified by Spotify - Huy hiệu phân biệt nghệ sĩ thật và nghệ sĩ AI trên Spotify
(06-07-2026)
- Hướng dẫn khai báo F0 đã khỏi bệnh trên điện thoại
(06-07-2026)
- Các nhà nghiên cứu đã tìm ra được lý do thú vị khiến âm nhạc có thể làm cho bạn “chill”
(06-07-2026)
- Spotify ban hành chính sách "cứng rắn" đối với các tài khoản lách quảng cáo
(06-07-2026)
- Dolby đang thử nghiệm ứng dụng giúp loại bỏ tiếng ồn và tinh chỉnh file ghi âm
(06-07-2026)
- Dịch vụ TIDAL đang bị điều tra hình sự, cáo buộc giả mạo số lượt nghe nhạc nhằm thu lợi cá nhân
(06-07-2026)
- Tidal Masters đã có mặt trên Android, sẽ sớm cập nhật cho iOS
(06-07-2026)
- Music Year in Review: Ứng dụng giúp tổng kết thói quen nghe nhạc của bạn trên Apple Music trong năm 2018
(06-07-2026)
- Spotify và Wixen thoả thuận để giải quyết vụ kiện trị giá 1.6 tỷ đô
(06-07-2026)
- Apple đang âm thầm khai tử dịch vụ Connect trên Apple Music
(06-07-2026)
- Apple Music cuối cùng cũng hỗ trợ máy tính bảng Android
(06-07-2026)
- Những món quà 20/10 độc đáo và ý nghĩa
(06-07-2026)
- Spotify yêu cầu người dùng cung cấp vị trí nhằm ngăn chặn sử dụng gói Premium for Family trái phép
(06-07-2026)
- Deezer hé lộ việc phát triển một trí tuệ ảo có thể xác định kiểu tâm trạng từ âm nhạc
(06-07-2026)
- Chuẩn Bluetooth mới aptX Adaptive sẽ cung cấp chất lượng âm thanh tốt hơn với độ trễ tối thiểu
(06-07-2026)
- Google Clock update tính năng báo thức bằng Playlist của Spotify
(06-07-2026)
- Spotify không còn xóa luôn các tải về của người dùng sau khi xóa bộ nhớ đệm nữa
(06-07-2026)
- Album Scorpion của Drake đạt 1 tỷ lượt stream trong tuần đầu tiên
(06-07-2026)
- Spotify thử nghiệm phiên bản app rút rọn dành cho thị trường người dùng mới
(06-07-2026)
- Người dùng đã có thể download và chính thức sử dụng Audirvana Plus 3 dành cho Windows 10
(06-07-2026)
- Những tin công nghệ mới nhất trong tuần
(06-07-2026)
- Apple dự định đầu tư đến 1 tỷ USD vào gói đăng ký tổng hợp các dịch vụ giải trí
(06-07-2026)
- Cơ hội download phần mềm Audirvana Plus 3 dành cho Windows hoàn toàn miễn phí
(06-07-2026)
- Các bạn có thể điều khiển Google Assistant mà không cần liên tục nói 'OK google' hay 'Hey google'
(06-07-2026)
- Nghe nhạc DSD trên iPhone với 13 ngày trải nghiệm miễn phí ứng dụng PrimeSeat
(06-07-2026)
- Apple Music được nâng cấp với nhiều tính nâng hấp dẫn
(06-07-2026)
- Spotify ArtistDirect - cánh cổng dành cho các nghệ sỹ indie với dịch vụ stream nhạc online lớn nhất
(06-07-2026)
- Apple giới thiệu khả năng nghe Apple Music trực tiếp thông qua Web Browser.
(06-07-2026)
- Spotify chính thức rút lại những quy định hành vi ứng xử sau khi bị đồng loạt nhều nghệ sỹ chỉ trích
(06-07-2026)
- Huawei giới thiệu chuẩn Bluetooth cao cấp 'HWA' cạnh tranh trực tiếp aptX, LDAC
(06-07-2026)
- YouTube Music sẽ sớm được tích hợp các tính năng tốt nhất của Google Play Music
(06-07-2026)
- Chip wearable mới của Qualcomm mang công nghệ theo dõi mắt vào sản phẩm kính AR
(06-07-2026)
- Google chính thức ra mắt dịch vụ nghe nhạc trực tuyến Youtube Music
(06-07-2026)
- Chuẩn "HD Vinyl" có thể sẽ chính thức được ra mắt vào năm 2019
(06-07-2026)
- Tidal tiếp tục vướng rắc rối về việc thao túng số lượt nghe và số lượng người dùng
(06-07-2026)
- Oculus đang phát triển công nghệ trải nghiệm VR mới cùng các diễn viên người thật
(06-07-2026)
- LumiWatch - biến cánh tay bạn thành màn hình cảm cứng smartphone
(06-07-2026)
- Cửa hàng Apple Watch Pop-up Store cuối cùng sẽ được đóng cửa trong thời gian sắp tới
(06-07-2026)
- Spotify thử nghiệm bộ lọc các nội dung không phù hợp cho tài khoản gia đình
(06-07-2026)
- Spotify công bố loạt thay đổi mới có lợi hơn cho người dùng miễn phí
(06-07-2026)
- Vaunt : chiếc kính thông minh vừa bị Intel khai tử từ trong trứng nước
(06-07-2026)
- HD Vinyl: tương lai mới của đĩa vinyl, dự kiến có mặt trên thị trường vào năm 2019
(06-07-2026)
- Spotify sẽ sở hữu trợ lý giọng nói riêng cho chính mình
(06-07-2026)
- Deezer HiFi - dịch vụ stream lossless chính thức ra mắt
(06-07-2026)
- David Byrne trình làng album mới American Utopia sau 6 năm vắng bóng
(06-07-2026)
- Spotify chính thức có mặt tại Việt Nam với mức giá 59.000 VNĐ/tháng cho tài khoản Premium
(06-07-2026)
- Dịch vụ Alexa đồng loạt "rớt mạng" ở nhiều vùng
(06-07-2026)
- Google Glass có thể được hồi sinh thành 1 chiếc kính AR thực thụ
(06-07-2026)
- Google Assistant sẽ sớm có thể nhận biết ngôn ngữ bạn đang nói
(06-07-2026)
- Những thông tin công nghệ đáng chú ý trong tuần qua
(06-07-2026)
- Dish xác nhận tích hợp điều khiển giọng nói với Google Home và Google Assistant
(06-07-2026)
- Tổng hợp những sản phẩm công nghệ hiện đại nổi bật nhất trong tuần qua
(06-07-2026)
- Video Indexer - AI giúp bạn hiểu video mà không cần xem .
(06-07-2026)
- Cristiano Ronaldo sản xuất tai nghe hiệu ROC Monster.
(06-07-2026)
- Những thiết kế 'nóng nhất' Việt Nam AV Show 2015 (1)
(06-07-2026)
- Những âm thanh kỳ lạ nhất thế giới
(06-07-2026)
- Những hành động điên nhất mà nhiếp ảnh gia có thể làm khi sáng tác ảnh
(06-07-2026)
- Sinh viên gốc Việt và công nghệ dập tắt lửa bằng sóng siêu âm
(06-07-2026)
- Những phòng thí nghiệm có kiến trúc đẹp nhất thế giới
(06-07-2026)










